Vocab1 - Health
1. Personalized healthcare services: Dịch vụ chăm sóc sức khỏe cá nhân hóa
Vocab2 - Environment
1. The combustion of fossil fuels: Sự đốt cháy nhiên liệu hóa thạch
Vocab3 - Crime & Society
1. Under constant surveillance: Dưới sự giám sát liên tục
Vocab4 - Housing & Architecture
1. Outlook of a house: Ngoại hình của một ngôi nhà